“nở tung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绽
phồn thể 綻
zhàn
Âm Hán Hàn của chữ
탄
tan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nở tung; toạc ra
Từng chữ: 綻 (trán)
Có phải bạn tìm “nổ tung”?
绽破
phồn thể 綻破
zhàn pò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탄파
tanpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nổ tung; rách toạc
Cách nói khác: 爆裂 bào liè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.