AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nitơ oxit" tiếng Trung là 氮氧化物 (dàn yǎng huà wù)

“nitơ oxit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氮氧化物

dàn yǎng huà wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nitơ oxit

Từng chữ: 氮 (đạm) 氧 (dưỡng) 化 (hoá) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.