AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nitơ mustard" tiếng Trung là 氮芥气 (dàn jiè qì)

“nitơ mustard” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氮芥气 phồn thể 氮芥氣

dàn jiè qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nitơ mustard

Từng chữ: 氮 (đạm) 芥 (giới) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.