AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ninh hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宁海 phồn thể 寧海

Níng hǎi · Hán Việt: ninh hải

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

녕해
nyeonghae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Ninh Hải ở Ninh Ba 寧波|宁波[Ning2 bo1], Chiết Giang

Từng chữ: 寧 (ninh) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.