AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nịnh bợ không chân thành" tiếng Trung là 嘴甜心苦 (zuǐ tián xīn kǔ)

“nịnh bợ không chân thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嘴甜心苦

zuǐ tián xīn kǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành

Từng chữ: 嘴 (chủy) 甜 (điềm) 心 (tâm) 苦 (khổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.