"nịnh bợ để tư lợi" tiếng Trung là 钻营 (zuān yíng)
“nịnh bợ để tư lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钻营
phồn thể 鑽營
zuān yíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
찬영
chanyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nịnh bợ để tư lợi; xu nịnh; nghiên cứu sâu sắc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.