“nịnh bợ ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
拉关系
phồn thể 拉關係
lā guān xì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
납관계
napgwangye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân; nịnh bợ ai đó
Từng chữ: 拉 (lấp) 關 (quan) 係 (hệ)
Cách nói khác: 拉交情 lā jiāo qing · 납교정; 尝粪 cháng fèn · 상분;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.