AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"niết bàn" tiếng Trung là 桃花源 (táo huā yuán)

“niết bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

桃花源

táo huā yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도화원
dohwawon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng; niết bàn

Từng chữ: 桃 (đào) 花 (hoa) 源 (nguồn)

Cách nói khác: 醍醐 tí hú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.