AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"niếp vệ bình" tiếng Trung là 聂卫平 (Niè Wèi píng)

“niếp vệ bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

聂卫平 phồn thể 聶衛平

Niè Wèi píng · Hán Việt: niếp vệ bình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Niếp Vệ Bình (1952-), kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp

Từng chữ: 聶 (niếp) 衛 (vệ) 平 (bình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.