AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"niên hiệu" tiếng Trung là 年号 (nián hào), tiếng Nhật 年号

“niên hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

年号 phồn thể 年號

nián hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

年号
ねんごう · từ thông dụng

Nghĩa: niên hiệu; tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó); năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

Từng chữ: 年 (nên) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.