"niềm vui vô tận" tiếng Trung là 其乐无穷 (qí lè wú qióng)
“niềm vui vô tận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
其乐无穷
phồn thể 其樂無窮
qí lè wú qióng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: niềm vui vô tận
Từng chữ: 其 (kì) 樂 (lạc) 無 (vô) 窮 (cùng)
Cách nói khác: 其乐不穷 qí lè bù qióng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.