AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"niềm vui và nỗi buồn" tiếng Trung là 悲欢离合 (bēi huān lí hé)

“niềm vui và nỗi buồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

悲欢离合 phồn thể 悲歡離合

bēi huān lí hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: niềm vui và nỗi buồn; chia ly và đoàn tụ; thăng trầm của cuộc sống

Từng chữ: 悲 (bi) 歡 (hoan) 離 (li) 合 (hợp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.