AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"niềm vui và gian khổ" tiếng Trung là 甘苦 (gān kǔ)

“niềm vui và gian khổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

甘苦

gān kǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감고
gamgo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

甘苦
かんく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; niềm vui và gian khổ; dù tốt hay xấu

Từng chữ: 甘 (cam) 苦 (khổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.