"niềm vui" tiếng Trung là 快感 (kuài gǎn), tiếng Nhật 快感
“niềm vui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kuài gǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
쾌감
kwaegam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
快感
かいかん · từ thông dụng
Nghĩa: niềm vui; cảm giác mạnh; thích thú; sự phấn khích
Cách nói khác: 喜乐 xǐ lè; 乐事 lè shì; 乐子 lè zi; 悰 cóng; 禧 xǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.