AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"niêm phong" tiếng Trung là 密封 (mì fēng), tiếng Nhật 密封

“niêm phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密封

mì fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀봉
milbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

密封
みっぷう · từ thông dụng

Nghĩa: niêm phong

Từng chữ: 密 (mật) 封 (phong)

Cách nói khác: 封存 fēng cún · 봉존; 封条 fēng tiáo · 봉조; 包封 bāo fēng · 포봉; 封锁 fēng suǒ · 봉쇄; 封闭 fēng bì · 봉폐;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.