"niệm danh hiệu phật" tiếng Trung là 默诵佛号 (mò sòng fó hào)
“niệm danh hiệu phật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
默诵佛号
phồn thể 默誦佛號
mò sòng fó hào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
묵송불호
muksongbulho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: niệm danh hiệu Phật
Từng chữ: 默 (mặc) 誦 (tụng) 佛 (phật) 號 (hiệu)
Cách nói khác: 念佛 niàn fó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.