"nhút nhát" tiếng Trung là 怯 (qiè)
“nhút nhát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qiè
Âm Hán Hàn của chữ
겁
geop · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhút nhát; nhát gan; quê mùa; tiếng Đài Loan đọc là [que4]
Từng chữ: 怯 (khiếp)
Cách nói khác: 害羞 hài xiū · 해수; 羞涩 xiū sè; 腼腆 miǎn tiǎn; 懦弱 nuò ruò · 나약; 怯懦 qiè nuò · 겁나;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.