AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhường ngôi" tiếng Trung là 禅让 (shàn ràng)

“nhường ngôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

禅让 phồn thể 禪讓

shàn ràng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선양
seonyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhường ngôi

Từng chữ: 禪 (thiền) 讓 (nhường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.