AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhường chỗ ngồi" tiếng Trung là 让坐 (ràng zuò)

“nhường chỗ ngồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

让坐 phồn thể 讓坐

ràng zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhường chỗ ngồi; được ngồi

Từng chữ: 讓 (nhường) 坐 (tọa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.