AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"những ngôi sao trên trời" tiếng Trung là 星星 (xīng xing)

“những ngôi sao trên trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

星星

xīng xing

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성성
seongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

星星
ほしぼし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời

Từng chữ: 星 (tinh) 星 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.