AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"những ngày cuối năm" tiếng Trung là 暮岁 (mù suì)

“những ngày cuối năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暮岁 phồn thể 暮歲

mù suì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모세
mose · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: những ngày cuối năm; tuổi già

Từng chữ: 暮 (mộ) 歲 (tuế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.