"những ngày ăn chay" tiếng Trung là 斋期 (zhāi qī)
“những ngày ăn chay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
斋期
phồn thể 齋期
zhāi qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
재기
jaegi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: những ngày ăn chay; một kỳ ăn chay
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.