AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"những năm tháng suy tàn" tiếng Trung là 钟鸣漏尽 (zhōng míng lòu jìn)

“những năm tháng suy tàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钟鸣漏尽 phồn thể 鐘鳴漏盡

zhōng míng lòu jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: qua thời kỳ đỉnh cao; những năm tháng suy tàn

Từng chữ: 鐘 (chuông) 鳴 (minh) 漏 (lậu) 盡 (tận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.