AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"những giấc mơ cũ" tiếng Trung là 旧梦 (jiù mèng)

“những giấc mơ cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旧梦 phồn thể 舊夢

jiù mèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구몽
gumong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

旧夢
きゅうむ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: những giấc mơ cũ

Từng chữ: 舊 (cựu) 夢 (mộng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.