AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

但

dàn

Âm Hán Hàn của chữ

단
dan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

但
ただ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ

Từng chữ: 但 (đãn)

Cách nói khác: 却 què · 각; 但是 dàn shì · 단시; 可是 kě shì · 가시; 然而 rán ér · 연이;

Có phải bạn tìm “những”?

彼

bǐ

Âm Hán Hàn của chữ

피
pi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

彼
かれ · từ thông dụng

Nghĩa: đó; những; (một) khác

Từng chữ: 彼 (bỉ)

Có phải bạn tìm “nhúng”?

浸

jìn

Âm Hán Hàn của chữ

침
chim · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhúng; ngâm; thấm; từ từ

Từng chữ: 浸 (tắm)

Cách nói khác: 浸洗 jìn xǐ · 침세; 浸泡 jìn pào · 침포; 浸入 jìn rù · 침입;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.