AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhún nhường" tiếng Trung là 冲挹 (chōng yì)

“nhún nhường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冲挹 phồn thể 沖挹

chōng yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhún nhường; phục tùng

Từng chữ: 沖 (trong) 挹 (úp)

Cách nói khác: 逊 xùn · 손; 谦逊 qiān xùn · 겸손; 嫕 yì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.