AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhức mắt" tiếng Trung là 辣眼睛 (là yǎn jing)

“nhức mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辣眼睛

là yǎn jing

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

랄안정
ralanjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt

Từng chữ: 辣 (lượt) 眼 (nhãn) 睛 (tình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.