AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疼

téng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (bị) đau; nhức; yêu thương hết mực

Từng chữ: 疼 (đông)

Có phải bạn tìm “nhục”?

辱

rǔ

Âm Hán Hàn của chữ

욕
yok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

辱
はじ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhục; ô nhục; xúc phạm; mang lại ô nhục hoặc sỉ nhục

Từng chữ: 辱 (nhục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.