AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“như trở thành người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

判若两人 phồn thể 判若兩人

pàn ruò liǎng rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

판약양인
panyakyangin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: như trở thành người khác; không còn là chính mình

Từng chữ: 判 (phán) 若 (nhược) 兩 (lưỡng) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.