AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"như trên" tiếng Trung là 同上 (tóng shàng), tiếng Nhật 同上

“như trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同上

tóng shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동상
dongsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

同上
どうじょう · từ thông dụng

Nghĩa: như trên; như đã nói; giống vậy

Từng chữ: 同 (đồng) 上 (thượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.