AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"như tan chảy" tiếng Trung là 涣然 (huàn rán)

“như tan chảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涣然 phồn thể 渙然

huàn rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

渙然
かんぜん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: như tan chảy

Từng chữ: 渙 (hoán) 然 (nhiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.