AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhũ hương" tiếng Trung là 乳香 (rǔ xiāng)

“nhũ hương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乳香

rǔ xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유향
yuhyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

乳香
にゅうこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhũ hương

Từng chữ: 乳 (vú) 香 (hương)

Cách nói khác: 香液 xiāng yè · 향액; 安息香属 ān xī xiāng shǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.