AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"như chuột lột" tiếng Trung là 落汤鸡 (luò tāng jī)

“như chuột lột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

落汤鸡 phồn thể 落湯雞

luò tāng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một người trông ướt sũng và tả tơi; như chuột lột; khốn đốn

Từng chữ: 落 (lạc) 湯 (thang) 雞 (kê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.