AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"như bà già" tiếng Trung là 婆婆妈妈 (pó po mā mā)

“như bà già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

婆婆妈妈 phồn thể 婆婆媽媽

pó po mā mā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nữ tính; như bà già; dài dòng; nhát gan

Từng chữ: 婆 (bà) 婆 (bà) 媽 (má) 媽 (má)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.