AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhộn nhịp" tiếng Trung là 繁闹 (fán nào)

“nhộn nhịp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

繁闹 phồn thể 繁鬧

fán nào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhộn nhịp

Từng chữ: 繁 (phồn) 鬧 (náo)

Cách nói khác: 繁华 fán huá · 번화; 繁忙 fán máng · 번망; 忙碌 máng lù; 事务繁忙 shì wù fán máng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.