"nhọn" tiếng Trung là 尖 (jiān)
“nhọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiān
Âm Hán Hàn của chữ
첨
cheom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhọn; thon; sắc; (âm thanh) chói tai
Từng chữ: 尖 (tiêm)
Cách nói khác: 尖窄 jiān zhǎi · 첨착;
Có phải bạn tìm “nhờn”?
yóu huá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유활
yuhwal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhờn; mỡ; mượt mà; trơn (tính cách)
Cách nói khác: 油乎乎 yóu hū hū · 유호호;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.