AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhóm ly khai" tiếng Trung là 分裂组织 (fēn liè zǔ zhī)

“nhóm ly khai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分裂组织 phồn thể 分裂組織

fēn liè zǔ zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

分裂組織
ぶんれつそしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh

Từng chữ: 分 (phân) 裂 (liệt) 組 (tổ) 織 (chức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.