AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhóm giám sát" tiếng Trung là 督察小组 (dū chá xiǎo zǔ)

“nhóm giám sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

督察小组 phồn thể 督察小組

dū chá xiǎo zǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독찰소조
dokchalsojo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhóm giám sát

Từng chữ: 督 (đốc) 察 (sát) 小 (tiểu) 組 (tổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.