AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhôm clorua" tiếng Trung là 氯化铝 (lǜ huà lǚ)

“nhôm clorua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氯化铝 phồn thể 氯化鋁

lǜ huà lǚ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhôm clorua

Từng chữ: 氯 (lục) 化 (hoá) 鋁 (lữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.