AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhóm bất đồng" tiếng Trung là 旁门左道 (páng mén zuǒ dào)

“nhóm bất đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旁门左道 phồn thể 旁門左道

páng mén zuǒ dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng; nhóm bất đồng

Từng chữ: 旁 (bàng) 門 (môn) 左 (tả) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.