AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhồi máu cơ tim" tiếng Trung là 心肌梗死 (xīn jī gěng sǐ)

“nhồi máu cơ tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心肌梗死

xīn jī gěng sǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심기경사
simgigyeongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhồi máu cơ tim; cơn đau tim

Từng chữ: 心 (tâm) 肌 (cơ) 梗 (ngạnh) 死 (tử)

Cách nói khác: 心肌梗塞 xīn jī gěng sè; 心梗 xīn gěng · 심경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.