"nhỏ xíu" tiếng Trung là 小不点 (xiǎo bu diǎn)
“nhỏ xíu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
小不点
phồn thể 小不點
xiǎo bu diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhỏ xíu; rất nhỏ; vật nhỏ; trẻ nhỏ
Từng chữ: 小 (tiểu) 不 (không) 點 (điểm)
Cách nói khác: 几微 jī wēi · 기미; 微型 wēi xíng · 미형; 点大 diǎn dà · 점대;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.