AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhờ vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

借助

jiè zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhờ vào; với sự giúp đỡ của

Từng chữ: 借 (tá) 助 (trợ)

Cách nói khác: 多亏 duō kuī · 다휴; 由于 yóu yú; 得益于 dé yì yú; 搭帮 dā bāng;

Có phải bạn tìm “nhỏ vào”?

滴注

dī zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

적주
jeokju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhỏ vào; truyền dịch; thấm; cho ăn nhỏ giọt

Từng chữ: 滴 (nhích) 注 (chú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.