AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhớ thương ai đó" tiếng Trung là 眷注 (juàn zhù)

“nhớ thương ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

眷注 phồn thể 眷註

juàn zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

권주
gwonju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhớ thương ai đó

Từng chữ: 眷 (quyến) 註 (chú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.