AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhô ra" tiếng Trung là 凸 (tū)

“nhô ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凸

tū

Âm Hán Hàn của chữ

철
cheol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

凸
でこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.)

Từng chữ: 凸 (đột)

Cách nói khác: 撅 juē · 궐; 凸出 tū chū · 철출; 出头 chū tóu · 출두; 凸现 tū xiàn · 철현; 凸起 tū qǐ · 철기;

Có phải bạn tìm “nhổ ra”?

拔除

bá chú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발제
balje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhổ ra; gỡ bỏ

Từng chữ: 拔 (bạt) 除 (bỏ)

Cách nói khác: 吐口 tǔ kǒu;

Có phải bạn tìm “nhớ ra”?

想起来 phồn thể 想起來

xiǎng qi lai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhớ ra; nhớ lại

Từng chữ: 想 (tưởng) 起 (khởi) 來 (lai)

Cách nói khác: 想起 xiǎng qǐ · 상기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.