"nhô ra" tiếng Trung là 凸 (tū)
“nhô ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tū
Âm Hán Hàn của chữ
철
cheol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
凸
でこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhô ra; lồi; mặt lồi; dương (đầu nối, v.v.)
Từng chữ: 凸 (đột)
Cách nói khác: 撅 juē · 궐; 凸出 tū chū · 철출; 出头 chū tóu · 출두; 凸现 tū xiàn · 철현; 凸起 tū qǐ · 철기;
Có phải bạn tìm “nhổ ra”?
bá chú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
발제
balje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhổ ra; gỡ bỏ
Cách nói khác: 吐口 tǔ kǒu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.