"nhớ quê hương" tiếng Trung là 眷眷之心 (juàn juàn zhī xīn)
“nhớ quê hương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
juàn juàn zhī xīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
권권지심
gwongwonjisim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nỗi nhớ nhà; nhớ quê hương; khát khao người thân yêu đã mất
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.