"nhớ ơn suốt đời" tiếng Trung là 铭心刻骨 (míng xīn kè gǔ)
“nhớ ơn suốt đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
铭心刻骨
phồn thể 銘心刻骨
míng xīn kè gǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명심각골
myeongsimgakgol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: khắc vào tim cốt (thành ngữ); nghĩa bóng: khắc ghi trong lòng; nhớ ơn suốt đời
Từng chữ: 銘 (minh) 心 (tâm) 刻 (khắc) 骨 (cốt)
Cách nói khác: 没齿难忘 mò chǐ nán wàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.