AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhỏ nhắn và tinh xảo" tiếng Trung là 小巧玲珑 (xiǎo qiǎo líng lóng)

“nhỏ nhắn và tinh xảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小巧玲珑 phồn thể 小巧玲瓏

xiǎo qiǎo líng lóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhỏ nhắn và tinh xảo; tinh tế

Từng chữ: 小 (tiểu) 巧 (xảo) 玲 (liếng) 瓏 (lung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.