AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhổ lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拔

bá

Âm Hán Hàn của chữ

발
bal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhổ lên; rút ra; hút ra; chọn

Từng chữ: 拔 (bạt)

Cách nói khác: 揠 yà;

Có phải bạn tìm “nhô lên”?

隆起

lóng qǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

융기
yunggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

隆起
りゅうき · từ thông dụng

Nghĩa: phồng lên; nhô lên

Từng chữ: 隆 (long) 起 (khởi)

Cách nói khác: 冒出来 mào chū lái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.