AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhớ bố mẹ" tiếng Trung là 思亲 (sī qīn)

“nhớ bố mẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

思亲 phồn thể 思親

sī qīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사친
sachin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhớ bố mẹ; cảm thấy nhớ nhà, nhớ người thân

Từng chữ: 思 (tư) 親 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.